CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Jiuzhou Plaza Branch | 103304061187 | 中国农业银行股份有限公司常州九洲广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Jiulong Branch | 103304061195 | 中国农业银行股份有限公司常州九龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Chengdong Branch | 103304061339 | 中国农业银行股份有限公司常州城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Tianning Branch | 103304061306 | 中国农业银行股份有限公司常州天宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Guanhe Road Branch | 103304061314 | 中国农业银行股份有限公司常州关河路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Xixinqiao Sancun Branch | 103304061451 | 中国农业银行股份有限公司常州西新桥三村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Yonghong Branch | 103304061419 | 中国农业银行股份有限公司常州永红支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Xinbei Branch | 103304061517 | 中国农业银行股份有限公司常州新北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Southeast Branch | 103304061525 | 中国农业银行股份有限公司常州东南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhou Lihua Branch | 103304061613 | 中国农业银行股份有限公司常州丽华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.