CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qinghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guinan County Branch | 103856544005 | 中国农业银行股份有限公司贵南县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Henan County Branch Business Department | 103855464008 | 中国农业银行股份有限公司河南县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gonghe County Branch | 103856040009 | 中国农业银行股份有限公司共和县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianzha County Lijiaxia Branch | 103855262005 | 中国农业银行股份有限公司尖扎县李家峡支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tongren County Branch Zhongshan Road Branch | 103855060409 | 中国农业银行股份有限公司同仁县支行中山路分理处 |
| Agricultural Bank of China Huangnan Branch Business Department | 103855060505 | 中国农业银行黄南分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianzha County Branch | 103855261002 | 中国农业银行股份有限公司尖扎县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gonghe County Qinghai Lake Road Branch | 103856040105 | 中国农业银行股份有限公司共和县青海湖路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guide County Branch | 103856341000 | 中国农业银行股份有限公司贵德县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianzha County Branch Chengzhong Branch | 103855261109 | 中国农业银行股份有限公司尖扎县支行城中分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 121 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qinghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.