CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qinghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Golmud Nanjiao Branch | 103859190106 | 中国农业银行股份有限公司格尔木南郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Golmud Qaidam Road Branch | 103859190608 | 中国农业银行股份有限公司格尔木柴达木路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dulan County Branch Business Office | 103859451008 | 中国农业银行股份有限公司都兰县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Golmud Branch | 103859190000 | 中国农业银行股份有限公司格尔木分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Delingha Branch Business Office | 103859050007 | 中国农业银行股份有限公司德令哈支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited, Delingha Hedong Branch | 103859050200 | 中国农业银行股份有限公司德令哈市河东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Delingha Lianhu Road Branch | 103859050402 | 中国农业银行股份有限公司德令哈市莲湖路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Golmud Kunlun Road Branch | 103859190202 | 中国农业银行股份有限公司格尔木昆仑路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Golmud Tongning Road Branch | 103859190903 | 中国农业银行股份有限公司格尔木通宁路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Delingha Hexi Branch | 103859050103 | 中国农业银行股份有限公司德令哈市河西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 121 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qinghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.