CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qinghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tongren County Tuanjie Road Branch | 103855060100 | 中国农业银行股份有限公司同仁县团结路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongde County Branch | 103856243004 | 中国农业银行股份有限公司同德县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zeku County Branch Business Office | 103855363004 | 中国农业银行股份有限公司泽库县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongren County Nianduhu Branch | 103855060601 | 中国农业银行股份有限公司同仁县年都乎支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Golmud Bayi Road Branch | 103859190704 | 中国农业银行股份有限公司格尔木八一路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Golmud Hexi Branch | 103859190309 | 中国农业银行股份有限公司格尔木河西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wulan County Branch | 103859353002 | 中国农业银行股份有限公司乌兰县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Golmud Railway West Branch | 103859190405 | 中国农业银行股份有限公司格尔木铁路西区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Golmud Jiangyuan Road Branch | 103859191002 | 中国农业银行股份有限公司格尔木江源路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dulan County Xiwang Street Branch | 103859451207 | 中国农业银行股份有限公司都兰县希望街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 121 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qinghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.