CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hejiangxianshi Branch | 103657218617 | 中国农业银行股份有限公司合江先市分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuyong Xicheng Branch | 103657419041 | 中国农业银行股份有限公司叙永西城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hejiang County Branch | 103657218519 | 中国农业银行股份有限公司合江县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hejiang Shaomin Road Branch | 103657218551 | 中国农业银行股份有限公司合江少岷路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hejiang Bridge Branch | 103657218609 | 中国农业银行股份有限公司合江大桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Gulin Erlang Branch | 103657519593 | 中国农业银行股份有限公司古蔺二郎分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luxian Niutan Branch | 103657118079 | 中国农业银行股份有限公司泸县牛滩分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luxian Pilu Branch | 103657118167 | 中国农业银行股份有限公司泸县毗卢分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luzhou Dadu Branch | 103657317554 | 中国农业银行股份有限公司泸州大渡分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hejiang Rongshan Branch | 103657218641 | 中国农业银行股份有限公司合江榕山分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.