CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hejiang New Highway Branch | 103657218560 | 中国农业银行股份有限公司合江新公路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luxian Desheng Branch | 103657118046 | 中国农业银行股份有限公司泸县得胜分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luxian Zhaoya Branch | 103657118100 | 中国农业银行股份有限公司泸县兆雅支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luzhou Jiangbei Branch | 103657017624 | 中国农业银行股份有限公司泸州江北分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Xuyong County Branch | 103657419017 | 中国农业银行四川省叙永县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luzhou Huguo Branch | 103657317579 | 中国农业银行股份有限公司泸州护国分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lu County Caojie Branch | 103657118175 | 中国农业银行股份有限公司泸县草街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luxian Xuantan Branch | 103657118095 | 中国农业银行股份有限公司泸县玄滩支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luxian Qifeng Branch | 103657118087 | 中国农业银行股份有限公司泸县奇峰分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luzhou Branch | 103657117016 | 中国农业银行股份有限公司泸州直属支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.