CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjiang Hongta Branch | 103675772086 | 中国农业银行股份有限公司南江红塔分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Pingchang Xinhua Street Branch | 103675972551 | 中国农业银行股份有限公司平昌新华街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingchang Xinping Branch | 103675972586 | 中国农业银行股份有限公司平昌新平支行 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Renshou County Branch | 103665140520 | 中国农业银行四川省仁寿县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hongya Square Branch | 103665641035 | 中国农业银行股份有限公司洪雅广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pengshan Qinglong Branch | 103665741531 | 中国农业银行股份有限公司彭山青龙支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengshan Guanyin Branch | 103665741540 | 中国农业银行股份有限公司彭山观音分理处 |
| Agricultural Bank of China Danleng County Branch Wenmiao Branch | 103666541324 | 中国农业银行丹棱县支行文庙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hongya Hongxing Branch | 103665641094 | 中国农业银行股份有限公司洪雅红星分理处 |
| Agricultural Bank of China Meishan Branch Operation Management Department Clearing Center | 103665240001 | 农行眉山市分行运营管理部清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.