CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Renshou Lujia Branch | 103665140739 | 中国农业银行股份有限公司仁寿禄加分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hongya County Branch | 103665641027 | 中国农业银行股份有限公司洪雅县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Meishan Taihe Branch | 103665240044 | 中国农业银行股份有限公司眉山太和分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hongya South Street Branch | 103665641060 | 中国农业银行股份有限公司洪雅南街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meishan Meizhou Branch | 103665240157 | 中国农业银行股份有限公司眉山眉州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Renshou Wengong Branch | 103665140642 | 中国农业银行股份有限公司仁寿文宫分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Renshou Beidou Branch | 103665140706 | 中国农业银行股份有限公司仁寿北斗分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengshan Jinjiang Branch | 103665741599 | 中国农业银行股份有限公司彭山锦江分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Meishan Wansheng Branch | 103665240093 | 中国农业银行股份有限公司眉山万胜分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Meishan Meicheng Branch | 103665240036 | 中国农业银行股份有限公司眉山眉城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.