CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanchong Lijia Branch | 103673043490 | 中国农业银行股份有限公司南充李家支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Nanchong Jinfeng Branch | 103673044128 | 中国农业银行股份有限公司南充金凤分理处 |
| Agricultural Bank of China Yilong County Branch | 103673945509 | 中国农业银行仪陇县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanchong Qunxi Branch | 103673043473 | 中国农业银行股份有限公司南充潆溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yilong Hongde Branch | 103673945568 | 中国农业银行股份有限公司仪陇宏德支行 |
| Agricultural Bank of China Nanbu County Branch | 103673444500 | 中国农业银行南部县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanchong Datong Branch | 103673044144 | 中国农业银行股份有限公司南充大通分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Nanchong Mahuangyan Branch | 103673044185 | 中国农业银行股份有限公司南充蚂蝗堰分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanbuzhengjie Branch | 103673444518 | 中国农业银行股份有限公司南部正街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yingshan Xinbei Road Branch | 103673644940 | 中国农业银行股份有限公司营山新北路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.