CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanbu Yingbin Avenue Branch | 103673444526 | 中国农业银行股份有限公司南部迎宾大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanchong Xihua Road Branch | 103673043424 | 中国农业银行股份有限公司南充西华路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yingshan Huilong Branch | 103673644870 | 中国农业银行股份有限公司营山回龙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanbu Station Branch | 103673444559 | 中国农业银行股份有限公司南部车站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yingshan Xinghuo Branch | 103673644923 | 中国农业银行股份有限公司营山星火支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanchong Choudu Branch | 103673043168 | 中国农业银行股份有限公司南充绸都支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yingshan Dadong Street Branch | 103673644829 | 中国农业银行股份有限公司营山大东街分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yingshan Shuangliu Branch | 103673644915 | 中国农业银行股份有限公司营山双流分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanbu Wangjia Branch | 103673444438 | 中国农业银行股份有限公司南部王家分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Nanchong Anping Branch | 103673044136 | 中国农业银行股份有限公司南充安平分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.