CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanchong Bund Branch | 103673043176 | 中国农业银行股份有限公司南充外滩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanchong Qingyuan Road Branch | 103673043192 | 中国农业银行股份有限公司南充清源路分理处 |
| Sichuan Nanchong Branch Operation Management Department | 103673043002 | 四川省南充分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Yingshan County Branch | 103673644812 | 中国农业银行营山县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanbu Shengzhong Branch | 103673444495 | 中国农业银行股份有限公司南部升钟分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanbu Fuhu Branch | 103673444479 | 中国农业银行股份有限公司南部伏虎支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yingshan Xiaoqiao Branch | 103673644853 | 中国农业银行股份有限公司营山小桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wanyuan Hexi Branch | 103675552096 | 中国农业银行股份有限公司万源河西分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Wenjialiang Branch | 103675053680 | 中国农业银行股份有限公司达州文家梁分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Jinsui Branch | 103675053663 | 中国农业银行股份有限公司达州金穗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.