CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Branch Operation Management Department | 103675050003 | 中国农业银行股份有限公司达州分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhou Laifeng Road Branch | 103675050222 | 中国农业银行股份有限公司达州来凤路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Yangping Road Branch | 103675053735 | 中国农业银行股份有限公司达州阳平路分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Dazhou Branch | 103675053614 | 中国农业银行四川省达州分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuanhan Xicheng Branch | 103675351262 | 中国农业银行股份有限公司宣汉西城分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Phoenix Branch | 103675053655 | 中国农业银行股份有限公司达州凤凰分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Chaoyang Road Branch | 103675053647 | 中国农业银行股份有限公司达州朝阳路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Tongzhou Shangsha Branch | 103675050327 | 中国农业银行股份有限公司达州通洲商厦支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Jinlong Branch | 103675050239 | 中国农业银行股份有限公司达州金龙分理处 |
| Agricultural Bank of China Dazhou Wenhua Branch | 103675050628 | 中国农业银行达州文华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.