CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Heshi Branch | 103675050781 | 中国农业银行股份有限公司达州河市分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhu Yangjia Branch | 103676152486 | 中国农业银行股份有限公司大竹杨家分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Wanyuan Branch | 103675552012 | 中国农业银行四川省万源市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhushihe Branch | 103676152509 | 中国农业银行股份有限公司大竹石河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhu Qinghe Branch | 103676152494 | 中国农业银行股份有限公司大竹清河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Dongcheng Branch | 103676253183 | 中国农业银行股份有限公司渠县东城分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou South Railway Station Branch | 103675050804 | 中国农业银行股份有限公司达州南客站分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Nancheng Branch | 103675050644 | 中国农业银行股份有限公司达州南城分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhu Gaoxue Branch | 103676152584 | 中国农业银行股份有限公司大竹高穴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Langya Branch | 103676253134 | 中国农业银行股份有限公司渠县琅琊分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.