CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xuanhan Shuanghe Branch | 103675351220 | 中国农业银行股份有限公司宣汉双河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Yanfeng Branch | 103676253079 | 中国农业银行股份有限公司渠县岩峰分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wanyuan Hongqi Branch | 103675552115 | 中国农业银行股份有限公司万源红旗分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kaijiang Jiangzhi Branch | 103675451706 | 中国农业银行股份有限公司开江讲治分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Heping Street Branch | 103676253206 | 中国农业银行股份有限公司渠县和平街支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhu Wumu Branch | 103676152460 | 中国农业银行股份有限公司大竹乌木分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Kaijiang Branch | 103675451618 | 中国农业银行四川省开江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhu Shiqiaopu Branch | 103676152525 | 中国农业银行股份有限公司大竹石桥铺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Jingbian Branch | 103676253087 | 中国农业银行股份有限公司渠县静边支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhou Maliu Branch | 103675050685 | 中国农业银行股份有限公司达州麻柳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.