CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhu Qingshui Branch | 103676152605 | 中国农业银行股份有限公司大竹清水分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhou Shiqiao Branch | 103675050732 | 中国农业银行股份有限公司达州石桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaijiangxi Street Branch | 103675451642 | 中国农业银行股份有限公司开江西大街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaijiang Olive Branch | 103675451659 | 中国农业银行股份有限公司开江橄榄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Quxian Baocheng Branch | 103676253100 | 中国农业银行股份有限公司渠县宝城分理处 |
| Agricultural Bank of China Quxian Youqing Branch | 103676253118 | 中国农业银行渠县有庆分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Shiti Branch | 103675050724 | 中国农业银行股份有限公司达州石梯分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xuanhan Dongcheng Branch | 103675351279 | 中国农业银行股份有限公司宣汉东城分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xuanhan Puguang Branch | 103675351295 | 中国农业银行股份有限公司宣汉普光分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhu Guanyin Branch | 103676152541 | 中国农业银行股份有限公司大竹观音支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.