CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhu Wenxing Branch | 103676152576 | 中国农业银行股份有限公司大竹文星分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Quxian Linba Branch | 103676253020 | 中国农业银行股份有限公司渠县临巴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Yongxing Branch | 103676253054 | 中国农业银行股份有限公司渠县涌兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Zhaojia Branch | 103675050773 | 中国农业银行股份有限公司达州赵家支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Hanxing Branch | 103675050812 | 中国农业银行股份有限公司达州汉兴支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kaijiang Pu'an Branch | 103675451675 | 中国农业银行股份有限公司开江普安分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhu Beicheng Branch | 103676152435 | 中国农业银行股份有限公司大竹北城支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhu North Street Branch | 103676152443 | 中国农业银行股份有限公司大竹北大街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaijiang Renshi Branch | 103675451722 | 中国农业银行股份有限公司开江任市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhu Dongdajie Branch | 103676152621 | 中国农业银行股份有限公司大竹东大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.