CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Sichuan Quxian Branch | 103676253011 | 中国农业银行四川省渠县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhumiaoba Branch | 103676152592 | 中国农业银行股份有限公司大竹庙坝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhou Dachuan Branch | 103675050610 | 中国农业银行股份有限公司达州达川支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Guancun Branch | 103675050716 | 中国农业银行股份有限公司达州管村分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Dushi Branch | 103675050749 | 中国农业银行股份有限公司达州渡市分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Quxian Suburban Branch | 103676253191 | 中国农业银行股份有限公司渠县城郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhou Dashu Branch | 103675050693 | 中国农业银行股份有限公司达州大树支行 |
| Agricultural Bank of China Dazhu County Branch, Sichuan Province | 103676152419 | 中国农业银行四川省大竹县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhu Zhoujia Branch | 103676152550 | 中国农业银行股份有限公司大竹周家支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaijiang Gantang Branch | 103675451714 | 中国农业银行股份有限公司开江甘棠分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.