CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linshui Jiulong Branch | 103676368381 | 中国农业银行股份有限公司邻水九龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linshui Xingren Branch | 103676368412 | 中国农业银行股份有限公司邻水兴仁分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linshui Dingping Branch | 103676368461 | 中国农业银行股份有限公司邻水鼎屏支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guang'an Huaqiao Branch | 103673767189 | 中国农业银行股份有限公司广安花桥支行 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Huaying Branch Business Department | 103673268664 | 中国农业银行四川省华蓥市支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Yuechi County Branch Pu'an Branch | 103673567833 | 中国农业银行岳池县支行普安分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guang'an Jian'an Road Branch | 103673767033 | 中国农业银行股份有限公司广安建安路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wushengjiezi Branch | 103674168128 | 中国农业银行股份有限公司武胜街子分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wusheng Wanshan Branch | 103674168152 | 中国农业银行股份有限公司武胜万善分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wusheng Leshan Branch | 103674168101 | 中国农业银行股份有限公司武胜乐善分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.