CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wanyuan Baisha Branch | 103675552061 | 中国农业银行股份有限公司万源白沙分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhu Zhuyang North Road Branch | 103676152648 | 中国农业银行股份有限公司大竹竹阳北路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Sanhui Branch | 103676253046 | 中国农业银行股份有限公司渠县三汇分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Qingxi Branch | 103676253095 | 中国农业银行股份有限公司渠县清溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhou Tingzi Branch | 103675050708 | 中国农业银行股份有限公司达州亭子支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guang'an Xiexing Branch | 103673767164 | 中国农业银行股份有限公司广安协兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linshui Taziqiu Branch | 103676368470 | 中国农业银行股份有限公司邻水挞子丘分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linshui Shiyong Branch | 103676368404 | 中国农业银行股份有限公司邻水石永分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linshui Yuanshi Branch | 103676368373 | 中国农业银行股份有限公司邻水袁市分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guang'an Guangning Road Branch | 103673767092 | 中国农业银行股份有限公司广安广宁路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1290 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.