CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Wuqia County Branch Yierkeshitan Port Business Office | 103893447020 | 中国农业银行乌恰县支行伊尔克什坦口岸营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Changji Tunhe Branch | 103885005037 | 中国农业银行股份有限公司昌吉屯河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited 222 Corps Branch | 103885671206 | 中国农业银行股份有限公司二二二兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fukang Branch | 103885606513 | 中国农业银行股份有限公司阜康市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Gumudi Branch | 103885206033 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐古牧地支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changji Branch | 103885005012 | 中国农业银行股份有限公司昌吉市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hutubi County Branch | 103885304512 | 中国农业银行股份有限公司呼图壁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fukang Bingtuan Branch | 103885672225 | 中国农业银行股份有限公司阜康市兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinhu Bingtuan Branch | 103885472028 | 中国农业银行股份有限公司新湖兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hutubi East Street Branch | 103885304570 | 中国农业银行股份有限公司呼图壁东街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.