CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Manas Square Branch103885404022中国农业银行股份有限公司玛纳斯广场支行
Agricultural Bank of China Limited Fukang Branch103885606513中国农业银行股份有限公司阜康市支行
Agricultural Bank of China Limited Jimusar County Zhundong Economic Development Zone Branch103885707023中国农业银行股份有限公司吉木萨尔县准东经济开发区支行
Agricultural Bank of China Wuqia County Branch Business Department103893447011中国农业银行乌恰县支行营业部
Agricultural Bank of China Wuqia County Branch Yierkeshitan Port Business Office103893447020中国农业银行乌恰县支行伊尔克什坦口岸营业所
Agricultural Bank of China Limited Atushi Branch103893045628中国农业银行股份有限公司阿图什市支行
Accounting Department of Kizilsu Kirgiz Autonomous Prefecture Branch of Agricultural Bank of China (does not handle external business)103893045513中国农业银行克孜勒苏柯尔克孜自治州分行会计科(不办对外业务)
Agricultural Bank of China Akto County Branch Business Department103893246513中国农业银行阿克陶县支行营业部
Agricultural Bank of China Atushi Tianshan Branch103893045636中国农业银行阿图什市天山分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kizilsu Branch103893045610中国农业银行股份有限公司克孜勒苏分行
Hiển thị 551–560 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.