CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Mulei Kazakh Autonomous County Branch103885908010中国农业银行股份有限公司木垒哈萨克自治县支行
Agricultural Bank of China Limited Changji Beijing Road Branch103885005115中国农业银行股份有限公司昌吉北京路支行
Agricultural Bank of China Limited Fukang Tianshan Street Branch103885606548中国农业银行股份有限公司阜康天山街支行
Agricultural Bank of China Limited Changji Jianguo West Road Branch103885005088中国农业银行股份有限公司昌吉建国西路支行
Agricultural Bank of China Limited Changji New Town Branch103885005140中国农业银行股份有限公司昌吉新城支行
Agricultural Bank of China Limited Changji Changning Road Branch103885005158中国农业银行股份有限公司昌吉长宁路支行
Agricultural Bank of China Limited Changji Jianshe Road Branch103885005070中国农业银行股份有限公司昌吉建设路支行
Agricultural Bank of China Limited Changji Hotel Branch103885005096中国农业银行股份有限公司昌吉宾馆支行
Agricultural Bank of China Limited Hutubi Dacaotan Branch103885304561中国农业银行股份有限公司呼图壁大草滩支行
Agricultural Bank of China Limited Qitai Gucheng Street (Bingtuan) Branch103885507561中国农业银行股份有限公司奇台古城街(兵团)支行
Hiển thị 541–550 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.