CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changji Yazhong Mall Branch | 103885005053 | 中国农业银行股份有限公司昌吉亚中商城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jimsar Santai Branch | 103885707058 | 中国农业银行股份有限公司吉木萨尔三台营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiaqu Caijiahu Branch | 103885871656 | 中国农业银行股份有限公司五家渠蔡家湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changji Jianshe Road Branch | 103885005070 | 中国农业银行股份有限公司昌吉建设路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinhu Bingtuan Branch (not handling external business) | 103885472010 | 中国农业银行股份有限公司新湖兵团支行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Qitai Dongguan Branch | 103885507529 | 中国农业银行股份有限公司奇台东关支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Fukang Bingtuan Branch (not handling external business) | 103885672217 | 中国农业银行股份有限公司阜康市兵团支行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Fangcaohu Laojie Branch | 103885371914 | 中国农业银行股份有限公司芳草湖老街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited No. 105 Tuan Branch | 103885871621 | 中国农业银行股份有限公司一O五团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fangcaohu Bingtuan Branch (not open to the public) | 103885371818 | 中国农业银行股份有限公司芳草湖兵团支行(不对外办理业务) |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.