CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qitai County Branch | 103885507512 | 中国农业银行股份有限公司奇台县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qitai Dongguan Branch | 103885507529 | 中国农业银行股份有限公司奇台东关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited No. 105 Tuan Branch | 103885871621 | 中国农业银行股份有限公司一O五团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qitai Central Tuanchang Branch | 103885507596 | 中国农业银行股份有限公司奇台中心团场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiaqu Communist Youth League Branch | 103885871630 | 中国农业银行股份有限公司五家渠共青团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiaqu Wutong Branch | 103885871648 | 中国农业银行股份有限公司五家渠梧桐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiaqu Caijiahu Branch | 103885871656 | 中国农业银行股份有限公司五家渠蔡家湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited 106th Group Branch | 103885371939 | 中国农业银行股份有限公司一O六团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fangcaohu Bingtuan Branch (not open to the public) | 103885371818 | 中国农业银行股份有限公司芳草湖兵团支行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Service Co., Ltd. Wujiaqu Xinjie Branch | 103885871701 | 中国农业银行服份有限公司五家渠新街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.