CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Changji Yan'an South Road Branch103885005029中国农业银行股份有限公司昌吉延安南路支行
Agricultural Bank of China Limited Mulei Kazakh Autonomous County Branch103885908010中国农业银行股份有限公司木垒哈萨克自治县支行
Agricultural Bank of China Limited Wujiaqu Commercial City Branch103885871568中国农业银行股份有限公司五家渠商贸城支行
Agricultural Bank of China Limited Qitai County Branch103885507512中国农业银行股份有限公司奇台县支行
Agricultural Bank of China Limited Wujiaqu Communist Youth League Branch103885871630中国农业银行股份有限公司五家渠共青团支行
Agricultural Bank of China Limited Changji Hotel Branch103885005096中国农业银行股份有限公司昌吉宾馆支行
Agricultural Bank of China Limited Manas Square Branch103885404022中国农业银行股份有限公司玛纳斯广场支行
Agricultural Bank of China Limited Junhu Branch103885071668中国农业银行股份有限公司军户支行
Agricultural Bank of China Aheqi County Branch Business Department103893347314中国农业银行阿合奇县支行营业部
Agricultural Bank of China Limited Changji Development Zone Branch103885005045中国农业银行股份有限公司昌吉开发区支行
Hiển thị 531–540 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.