CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Jimusar County Branch103885707015中国农业银行股份有限公司吉木萨尔县支行
Agricultural Bank of China Limited Wujiaqu Wutong Branch103885871648中国农业银行股份有限公司五家渠梧桐支行
Accounting Department of Kizilsu Kirgiz Autonomous Prefecture Branch of Agricultural Bank of China (does not handle external business)103893045513中国农业银行克孜勒苏柯尔克孜自治州分行会计科(不办对外业务)
Agricultural Bank of China Atushi Tianshan Branch103893045636中国农业银行阿图什市天山分理处
Agricultural Bank of China Limited Fukang Tianchi Road Branch103885606530中国农业银行股份有限公司阜康天池路支行
Agricultural Bank of China Limited Fangcaohu Zhuanpan Road Branch103885371922中国农业银行股份有限公司芳草湖转盘路支行
Agricultural Bank of China Service Co., Ltd. Wujiaqu Xinjie Branch103885871701中国农业银行服份有限公司五家渠新街支行
Agricultural Bank of China Limited Changji Beijing Road Branch103885005115中国农业银行股份有限公司昌吉北京路支行
Agricultural Bank of China Limited Changji New Town Branch103885005140中国农业银行股份有限公司昌吉新城支行
Agricultural Bank of China Limited Qitai Gucheng Street (Bingtuan) Branch103885507561中国农业银行股份有限公司奇台古城街(兵团)支行
Hiển thị 511–520 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.