CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Moyu Trade Market Branch103896358155中国农业银行股份有限公司墨玉贸易市场支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pishan County Branch103896458119中国农业银行股份有限公司皮山县支行
Agricultural Bank of China Limited Yutian County Branch103896758211中国农业银行股份有限公司于田县支行
Agricultural Bank of China Limited Moyu County Branch103896358139中国农业银行股份有限公司墨玉县支行
Agricultural Bank of China Limited Hotan 224th Group Branch103896358251中国农业银行股份有限公司和田二二四团支行
Agricultural Bank of China Limited Hotan Nurwak Branch103896058051中国农业银行股份有限公司和田奴尔瓦克支行
Agricultural Bank of China Limited Minfeng County Branch103896858231中国农业银行股份有限公司民丰县支行
Agricultural Bank of China Limited Qitai County Bingtuan Branch103885507588中国农业银行股份有限公司奇台县兵团支行
Agricultural Bank of China Limited Jimsar Cross Branch103885707031中国农业银行股份有限公司吉木萨尔大十字支行
Agricultural Bank of China Limited Wujiaqu Qinghu Branch103885871613中国农业银行股份有限公司五家渠青湖支行
Hiển thị 491–500 trên 561

Cách dùng danh bạ

Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.