CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wujiaqu Bingtuan Branch | 103885871533 | 中国农业银行股份有限公司五家渠市兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Atushi Branch | 103893045628 | 中国农业银行股份有限公司阿图什市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changji Branch Operation Management Department (not handling external business) | 103885008682 | 中国农业银行股份有限公司昌吉分行运营管理部(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Midong Branch | 103885206017 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐米东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Fukang Dahuangshan Branch | 103885671677 | 中国农业银行股份有限公司阜康大黄山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited 106th Group Branch | 103885371939 | 中国农业银行股份有限公司一O六团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fukang Tianshan Street Branch | 103885606548 | 中国农业银行股份有限公司阜康天山街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hutubi Dacaotan Branch | 103885304561 | 中国农业银行股份有限公司呼图壁大草滩支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kizilsu Branch | 103893045610 | 中国农业银行股份有限公司克孜勒苏分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Daoxiang South Road Branch | 103885206025 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐稻香南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.