CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wujiaqu Bingtuan Branch | 103885871517 | 中国农业银行股份有限公司五家渠兵团分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fangcaohu Bingtuan Branch | 103885371826 | 中国农业银行股份有限公司芳草湖兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Manas County Branch | 103885404014 | 中国农业银行股份有限公司玛纳斯县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qitai Central Tuanchang Branch | 103885507596 | 中国农业银行股份有限公司奇台中心团场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changji Changning Road Branch | 103885005158 | 中国农业银行股份有限公司昌吉长宁路支行 |
| Agricultural Bank of China Akto County Branch Business Department | 103893246513 | 中国农业银行阿克陶县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiaqu Central Plaza Branch | 103885871550 | 中国农业银行股份有限公司五家渠中心广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changji Jianguo West Road Branch | 103885005088 | 中国农业银行股份有限公司昌吉建国西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wujiaqu Changzheng Street Branch | 103885871592 | 中国农业银行股份有限公司五家渠长征街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jimusar County Zhundong Economic Development Zone Branch | 103885707023 | 中国农业银行股份有限公司吉木萨尔县准东经济开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.