CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Kunming, Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Songming Dianyuan Branch | 103731021164 | 中国农业银行股份有限公司嵩明滇源分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yiliang Yingbin Branch | 103731021365 | 中国农业银行股份有限公司宜良迎宾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Longjiang Branch | 103731001344 | 中国农业银行股份有限公司昆明龙江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Haiyuan North Road Branch | 103731002048 | 中国农业银行股份有限公司昆明海源北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Economic and Technological Development Zone Branch | 103731002968 | 中国农业银行股份有限公司昆明经济技术开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Chunrongjie Branch | 103731002511 | 中国农业银行股份有限公司昆明春融街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Guannan Branch | 103731002101 | 中国农业银行股份有限公司昆明官南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Huacheng Branch | 103731002546 | 中国农业银行股份有限公司昆明化城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Dounan Branch | 103731002562 | 中国农业银行股份有限公司昆明斗南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Songming Yanglin Branch | 103731021172 | 中国农业银行股份有限公司嵩明杨林支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 147 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Kunming, Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.