CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Kunming, Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Yunbo Branch | 103731001141 | 中国农业银行股份有限公司昆明云波支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Century City Branch | 103731020080 | 中国农业银行股份有限公司昆明世纪城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Sanshijie Branch | 103731001385 | 中国农业银行股份有限公司昆明三市街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Guandu Branch | 103731002984 | 中国农业银行股份有限公司昆明官渡区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Dianchi National Tourism Resort Branch | 103731002950 | 中国农业银行股份有限公司昆明滇池国家旅游度假区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Songming Xiaojie Branch | 103731021201 | 中国农业银行股份有限公司嵩明小街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Harmony Branch | 103731001051 | 中国农业银行股份有限公司昆明和谐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jinjiang Branch | 103731002819 | 中国农业银行股份有限公司昆明金江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Songming Huanglong Branch | 103731021121 | 中国农业银行股份有限公司嵩明黄龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yiliang Ancient City Branch | 103731021332 | 中国农业银行股份有限公司宜良古城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 147 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Kunming, Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.