CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Yuxi Chengguan Branch103741005120中国农业银行股份有限公司玉溪城关支行
Agricultural Bank of China Limited Yuxi Dayingjie Branch103741005031中国农业银行股份有限公司玉溪大营街支行
Agricultural Bank of China Limited, Huaning Panxi Branch103741505633中国农业银行股份有限公司华宁盘溪分理处
Agricultural Bank of China Limited Yuxi Jiangchuan Branch103741205964中国农业银行股份有限公司玉溪江川支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kunming Jinning Panlong Branch103731002675中国农业银行股份有限公司昆明晋宁盘龙分理处
Agricultural Bank of China Limited Yimen Xingwen Street Branch103741605720中国农业银行股份有限公司易门兴文街分理处
Agricultural Bank of China Limited Xinping Mosha Branch103741825050中国农业银行股份有限公司新平漠沙分理处
Agricultural Bank of China Limited Tonghai Hexi Branch103741405513中国农业银行股份有限公司通海河西支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangchuan Jiangcheng Branch103741205374中国农业银行股份有限公司江川江城支行
Agricultural Bank of China Limited Yimen 6th Street Branch103741605754中国农业银行股份有限公司易门六街分理处
Hiển thị 181–190 trên 636

Cách dùng danh bạ

Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.