CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Xinping Yangwu Branch103741825041中国农业银行股份有限公司新平扬武分理处
Agricultural Bank of China Limited Kunming Jinning Xinjie Branch103731002683中国农业银行股份有限公司昆明晋宁新街分理处
Agricultural Bank of China Limited Kunming Branch103731001998中国农业银行股份有限公司昆明分行
Agricultural Bank of China Limited Kunming Yuantong Branch103731001043中国农业银行股份有限公司昆明圆通支行
Agricultural Bank of China Limited Jiangchuan Jiuxi Branch103741205358中国农业银行股份有限公司江川九溪分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tonghai County Branch Nagu Branch103741405572中国农业银行股份有限公司通海县支行纳古分理处
Agricultural Bank of China Limited Chengjiang Xianhu Branch103741305464中国农业银行股份有限公司澄江仙湖分理处
Agricultural Bank of China Limited Yimen County Branch103741605922中国农业银行股份有限公司易门县支行
Agricultural Bank of China Limited, Yuxi Renmin Road Branch103741005074中国农业银行股份有限公司玉溪人民路分理处
Agricultural Bank of China Limited Yuxi Liqi Branch103741005103中国农业银行股份有限公司玉溪李棋支行
Hiển thị 191–200 trên 636

Cách dùng danh bạ

Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.