CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Langyuewan Branch | 103731001529 | 中国农业银行股份有限公司昆明朗悦湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tonghai Fourth Street Branch | 103741405530 | 中国农业银行股份有限公司通海四街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaning County Branch | 103741505932 | 中国农业银行股份有限公司华宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuxi Chunhe Branch | 103741005082 | 中国农业银行股份有限公司玉溪春和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangchuan Street Branch | 103741205315 | 中国农业银行股份有限公司江川大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuxi Branch | 103741005996 | 中国农业银行股份有限公司玉溪市分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tonghai County Branch | 103741405940 | 中国农业银行股份有限公司通海县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinping Yi and Dai Autonomous County Branch | 103741825986 | 中国农业银行股份有限公司新平彝族傣族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Eshan Street Branch | 103741705820 | 中国农业银行股份有限公司峨山小街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Eshan Gucheng Branch | 103741705846 | 中国农业银行股份有限公司峨山古城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.