CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yuxi Hongyin Branch | 103741005988 | 中国农业银行股份有限公司玉溪鸿银支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengjiang County Branch | 103741305954 | 中国农业银行股份有限公司澄江县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinping Pingshan Road Branch | 103741825025 | 中国农业银行股份有限公司新平平山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Beimen Street Branch | 103731001432 | 中国农业银行股份有限公司昆明北门街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jinning Nancheng Branch | 103731002667 | 中国农业银行股份有限公司昆明晋宁南城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuxi Hongta Branch | 103741005970 | 中国农业银行股份有限公司玉溪红塔支行 |
| Agricultural Bank of China Service Co., Ltd. Tonghai Jiujie Branch | 103741405548 | 中国农业银行服份有限公司通海九街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jinning Zhonghe Branch | 103731002634 | 中国农业银行股份有限公司昆明晋宁中和分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangchuan Credit Branch | 103741205323 | 中国农业银行股份有限公司江川信誉分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tonghai Yangguang Branch | 103741405521 | 中国农业银行股份有限公司通海杨广分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.