CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yuxi Rainbow Branch | 103741005162 | 中国农业银行股份有限公司玉溪彩虹分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jinkang Branch | 103731001424 | 中国农业银行股份有限公司昆明金康支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tonghai Xiushan Branch | 103741405556 | 中国农业银行股份限公司通海秀山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Eshan Yi Autonomous County Branch | 103741705918 | 中国农业银行股份有限公司峨山彝族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuanjiang County Branch Business Office | 103741925970 | 中国农业银行股份有限公司元江县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinping Chengguan Branch | 103741825017 | 中国农业银行股份有限公司新平城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuxi Yanhe Branch | 103741005099 | 中国农业银行股份有限公司玉溪研和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jinning Kunyang Branch | 103731002626 | 中国农业银行股份有限公司昆明晋宁昆阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuxi Yinxing Branch | 103741005138 | 中国农业银行股份有限公司玉溪银兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuxi Beicheng Branch | 103741005111 | 中国农业银行股份有限公司玉溪北城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.