CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
5012Mã khu vực
0108Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited, Boai County Kuicheng Road Branch103501201082中国农业银行股份有限公司博爱县葵城路支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wuzhi County Xitao Branch103501301065中国农业银行股份有限公司武陟县西陶分理处
Agricultural Bank of China Limited Qinyang Xiwan Branch103501401092中国农业银行股份有限公司沁阳市西万分理处
Agricultural Bank of China Limited, Jiaozuo Jianshe West Road Branch103501003054中国农业银行股份有限公司焦作建设西路分理处
Agricultural Bank of China Limited Jiaozuo Jinxiu Jiangnan Branch103501030412中国农业银行股份有限公司焦作锦绣江南支行
Agricultural Bank of China Limited, Wuzhi County Wenhua Road Branch103501301024中国农业银行股份有限公司武陟县文化路支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wuzhi County Zhandian Branch103501301081中国农业银行股份有限公司武陟县詹店分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qinyang Xixiang Branch103501401076中国农业银行股份有限公司沁阳市西向分理处
Agricultural Bank of China Limited Jiaozuo Jianshe Road Branch103501033015中国农业银行股份有限公司焦作建设路支行
Agricultural Bank of China Limited Xiuwu County Yuntai Avenue Branch103501101063中国农业银行股份有限公司修武县云台大道分理处
Hiển thị 11501–11510 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.