CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
9203Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Chengdu Wangfujing Branch | 103651092034 | 中国农业银行成都市王府井支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jinyang Branch | 103651091074 | 中国农业银行股份有限公司成都锦阳支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengzhou Suburban Branch | 103651086030 | 中国农业银行股份有限公司彭州城郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pixian Deyuan Branch | 103651085859 | 中国农业银行股份有限公司郫县德源支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Shudu Branch, Sichuan Province | 103651092018 | 中国农业银行四川省成都市蜀都支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pixian Huayuan Branch | 103651085842 | 中国农业银行股份有限公司郫县花园分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pixian Hongguang Branch | 103651085800 | 中国农业银行股份有限公司郫县红光分理处 |
| Agricultural Bank of China Pengzhou Branch, Sichuan Province | 103651086013 | 中国农业银行四川省彭州市支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pixian Ande Branch | 103651085754 | 中国农业银行股份有限公司郫县安德支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengzhou Tongji Branch | 103651086169 | 中国农业银行股份有限公司彭州通济分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.