CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
8578Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pixian Chengguan Branch | 103651085787 | 中国农业银行股份有限公司郫县城关支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dayi Guankou Branch | 103651086353 | 中国农业银行股份有限公司大邑灌口分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dayi Wangsi Branch | 103651086345 | 中国农业银行股份有限公司大邑王泗分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dayi Jinyuan Branch | 103651086388 | 中国农业银行股份有限公司大邑晋原分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dayi Taoyuan New District Branch | 103651086396 | 中国农业银行股份有限公司大邑桃园新区支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pengzhou Longfeng Branch | 103651086144 | 中国农业银行股份有限公司彭州隆丰分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Dayi County Branch | 103651086312 | 中国农业银行四川省大邑县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pengzhou Jiuchi Branch | 103651086097 | 中国农业银行股份有限公司彭州九尺分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dayi Anren Branch | 103651086361 | 中国农业银行股份有限公司大邑安仁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pengzhou Da Nan Street Branch | 103651086064 | 中国农业银行股份有限公司彭州大南街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.