CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4057Mã khu vực
7708Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Liancheng Miaoqian Branch | 103405777088 | 中国农业银行连城庙前支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuping Shifang Branch | 103405575069 | 中国农业银行股份有限公司武平十方支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changting Hetian Branch | 103405272119 | 中国农业银行股份有限公司长汀河田支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changting County Datong Branch | 103405272080 | 中国农业银行股份有限公司长汀县大同支行 |
| Agricultural Bank of China Zhangping Branch Guilin Branch | 103405676081 | 中国农业银行漳平市支行桂林分理处 |
| Agricultural Bank of China Zhangping Branch Business Department | 103405676016 | 中国农业银行漳平市支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Changting Yingbei Branch | 103405272071 | 中国农业银行股份有限公司长汀营背支行 |
| Agricultural Bank of China Changting County Branch Business Department | 103405272014 | 中国农业银行长汀县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Longyan Xinzhoucheng Branch | 103405071332 | 中国农业银行龙岩新洲城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongding Fushi Branch | 103405373066 | 中国农业银行股份有限公司永定抚市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.