CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4054Mã khu vực
7414Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shanghang County Branch Linjiang Branch | 103405474144 | 中国农业银行上杭县支行临江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Longyan Xinluo Dongxiao Branch | 103405071201 | 中国农业银行股份有限公司龙岩新罗东肖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghang Gutian Branch | 103405474056 | 中国农业银行股份有限公司上杭古田支行 |
| Agricultural Bank of China Longyan Xinluo Branch Business Department | 103405071017 | 中国农业银行龙岩市新罗支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Changting Zhuotian Branch | 103405272151 | 中国农业银行股份有限公司长汀濯田支行 |
| Agricultural Bank of China Zhangping Yongfu Branch | 103405676024 | 中国农业银行漳平永福支行 |
| Agricultural Bank of China Wuping County Branch Chengguan Branch | 103405575028 | 中国农业银行武平县支行城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuping Yanqian Branch | 103405575052 | 中国农业银行股份有限公司武平岩前支行 |
| Agricultural Bank of China Longyan Longjin Branch | 103405070014 | 中国农业银行龙岩龙津支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longyan Xinluo Longchuan Branch | 103405071189 | 中国农业银行股份有限公司龙岩新罗龙川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.