CNAPS Code cho Bank of China in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tangshan Hebei Road Branch | 104124000488 | 中国银行股份有限公司唐山市河北路支行 |
| Bank of China Limited Tanghai Branch | 104125100011 | 中国银行股份有限公司唐海支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Branch | 104124000017 | 中国银行股份有限公司唐山分行 |
| Bank of China Limited Yutian Branch | 104124900016 | 中国银行股份有限公司玉田支行 |
| Bank of China Limited Leting Branch | 104124500012 | 中国银行股份有限公司乐亭支行 |
| Bank of China Limited Zunhua Branch | 104124800015 | 中国银行股份有限公司遵化支行 |
| Bank of China Limited Qianxi Branch | 104124700014 | 中国银行股份有限公司迁西支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Square Branch | 104124000172 | 中国银行股份有限公司唐山市广场支行 |
| Bank of China Limited Caofeidian Branch | 104125100054 | 中国银行股份有限公司曹妃甸分行 |
| Bank of China Limited Tangshan Longze North Road Branch | 104124000236 | 中国银行股份有限公司唐山市龙泽北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.