CNAPS Code cho Bank of China in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Qinhuangdao Donggang Branch | 104126000254 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市东港支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Qiaodongli Branch | 104126000053 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市桥东里支行 |
| Bank of China Limited Caofeidian Shougang Jingtang Branch | 104125100062 | 中国银行股份有限公司曹妃甸首钢京唐支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Beidaihe Branch | 104126000439 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市北戴河支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Xinhua Road Branch | 104124000277 | 中国银行股份有限公司唐山市新华道支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Yanshan Street Branch | 104126000174 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市燕山大街支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Youyi Road Branch | 104126000182 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市友谊路支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Hongqi Road Branch | 104126000406 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市红旗路支行 |
| Bank of China Qinglong Branch | 104126100013 | 中国银行青龙支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Development Zone Branch | 104126000037 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.