CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China in Hebei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Changli Minsheng Road Branch104126200039中国银行股份有限公司昌黎民生路支行
Bank of China Limited Qinhuangdao Funing Branch104126300015中国银行股份有限公司秦皇岛市抚宁支行
Bank of China Limited Qinhuangdao Central Shengjing Branch104126000300中国银行股份有限公司秦皇岛市中央胜境支行
Bank of China Limited Qinhuangdao Beidaihe Lianfeng Road Branch104126000463中国银行股份有限公司秦皇岛市北戴河联峰路支行
Bank of China Lulong Branch104126400016中国银行卢龙支行
Bank of China Limited Qinhuangdao Heyuan Branch104126000123中国银行股份有限公司秦皇岛市和苑支行
Bank of China Limited Tangshan Beixindao Branch104124000148中国银行股份有限公司唐山市北新道支行
Bank of China Limited Tangshan Shidaijingyuan Branch104124000156中国银行股份有限公司唐山市时代景苑支行
Bank of China Limited Tangshan Tangshan Iron and Steel Branch104124000228中国银行股份有限公司唐山市唐钢支行
Bank of China Limited Tangshan Guye Branch104124000332中国银行股份有限公司唐山市古冶支行
Hiển thị 121–130 trên 377

Cách dùng danh bạ

Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.