CNAPS Code cho Bank of China in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changli Jieshi Huayuan Branch | 104126200063 | 中国银行股份有限公司昌黎碣石花苑支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Northern Industrial Zone Branch | 104126000115 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市北部工业区支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Donggang Road Branch | 104126000131 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市东港路支行 |
| Bank of China Changli Branch | 104126200014 | 中国银行昌黎支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Wentan Road Branch | 104126000367 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市文坛路支行 |
| Bank of China Limited Changli Shenghe Branch | 104126200071 | 中国银行股份有限公司昌黎晟禾支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Qinhuang Peninsula Branch | 104126000238 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市秦皇半岛支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Peace Garden Branch | 104126000158 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市和平花园支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Beihuan Road Branch | 104126000422 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市北环路支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Beidaihe Beiling Branch | 104126000455 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市北戴河北岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.