CNAPS Code cho Bank of China in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Qinhuangdao Haigang Branch | 104126000342 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市海港支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Huashan Road Branch | 104126000199 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市华山路支行 |
| Bank of China Pingquan Branch | 104142300015 | 中国银行平泉支行 |
| Bank of China Limited Chengde Century City Branch | 104141000109 | 中国银行股份有限公司承德市世纪城支行 |
| Bank of China Limited Kuancheng Branch | 104142100013 | 中国银行股份有限公司宽城支行 |
| Bank of China Weichang Branch | 104142700010 | 中国银行围场支行 |
| Bank of China Limited Chengde County Branch | 104141100011 | 中国银行股份有限公司承德县支行 |
| Bank of China Xinglong Branch | 104142200014 | 中国银行兴隆支行 |
| Bank of China Limited Luanping Branch | 104142400016 | 中国银行股份有限公司滦平支行 |
| Bank of China Chengde Branch | 104141000019 | 中国银行承德分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.