CNAPS Code cho Bank of China in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tangshan Xinchengdao Branch | 104124000293 | 中国银行股份有限公司唐山市新城道支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Jianshe Street Branch | 104126000318 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市建设大街支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Hongshuwan Branch | 104126000070 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市红树湾支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Binhaicheng Branch | 104126000107 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市滨海城支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao International City Branch | 104126000220 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市国际城支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Yufengli Branch | 104126000383 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市玉峰里支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Kaiping Branch | 104124000540 | 中国银行股份有限公司唐山市开平支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Qinhuang Street Branch | 104126000287 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市秦皇大街支行 |
| Bank of China Limited Changli Nanmalu Branch | 104126200022 | 中国银行股份有限公司昌黎南马路支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Shanhaiguan Branch | 104126000471 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市山海关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.