CNAPS Code cho Bank of China in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Wanquan Branch | 104139800010 | 中国银行万全支行 |
| Bank of China Limited Zhangbei Xinghe Road Branch | 104139100029 | 中国银行股份有限公司张北兴和路支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiakou Jianguo Road Branch | 104138000093 | 中国银行股份有限公司张家口市建国路支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiakou Qinghewan Branch | 104138000229 | 中国银行股份有限公司张家口市清河湾支行 |
| Bank of China Limited Guyuan Branch | 104139334135 | 中国银行股份有限公司沽源支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiakou Anshangqingcheng Branch | 104138000124 | 中国银行股份有限公司张家口市岸尚清城支行 |
| Bank of China Xuanhua Branch | 104138100019 | 中国银行宣化支行 |
| Bank of China Weixian Branch | 104139500016 | 中国银行蔚县支行 |
| Bank of China Zhangjiakou Xiahuayuan Branch | 104138100109 | 中国银行张家口市下花园支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiakou Chaoyang Branch | 104138000069 | 中国银行股份有限公司张家口市朝阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.