CNAPS Code cho Bank of China in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Longyao Branch | 104132600013 | 中国银行隆尧支行 |
| Bank of China Limited Weixian Branch | 104133510416 | 中国银行股份有限公司威县支行 |
| Bank of China Xingtai Qiaoxi Branch | 104131000031 | 中国银行邢台市桥西支行 |
| Bank of China Limited Xingtai Tianyicheng Branch | 104131000226 | 中国银行股份有限公司邢台市天一城支行 |
| Bank of China Limited Qinghe Wusong Middle Street Branch | 104133600024 | 中国银行股份有限公司清河武松中街支行 |
| Bank of China Limited Shahe Jiankang Street Branch | 104132200044 | 中国银行股份有限公司沙河健康街支行 |
| Bank of China Limited Shahe Taihang Street Branch | 104132200069 | 中国银行股份有限公司沙河太行街支行 |
| Bank of China Xingtai Qiaodong Branch | 104131000023 | 中国银行邢台市桥东支行 |
| Bank of China Limited Xingtai Sunshine International Branch | 104131000138 | 中国银行股份有限公司邢台市阳光国际支行 |
| Bank of China Limited Shahe Yingxin Street Branch | 104132200028 | 中国银行股份有限公司沙河迎新街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.