CNAPS Code cho Bank of China in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shiyan Maojian Branch | 104523004003 | 中国银行股份有限公司十堰茅箭支行 |
| Bank of China Limited Shiyan Checheng Branch | 104523002056 | 中国银行股份有限公司十堰车城支行 |
| Bank of China Limited Zhuxi Branch | 104539505005 | 中国银行股份有限公司竹溪支行 |
| Bank of China Limited Shiyan Qianjin Branch | 104539207018 | 中国银行股份有限公司十堰前进支行 |
| Bank of China Limited Shennongjia Branch | 104531101037 | 中国银行股份有限公司神农架支行 |
| Bank of China Yichang Pinghu Branch | 104526000064 | 中国银行宜昌平湖支行 |
| Bank of China Limited Yichang Wujia Branch | 104526000136 | 中国银行股份有限公司宜昌伍家支行 |
| Bank of China Limited Yichang Dongxing Branch | 104526000048 | 中国银行股份有限公司宜昌东兴支行 |
| Bank of China Limited Shiyan University Town Branch | 104523002048 | 中国银行股份有限公司十堰大学城支行 |
| Bank of China Limited Sanxia Branch | 104526000013 | 中国银行股份有限公司三峡分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 360 hồ sơ của Bank of China tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.