CNAPS Code cho Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Nantong Yosemite Branch | 104306084025 | 中国银行股份有限公司南通优山美地支行 |
| Bank of China Limited Rugao Shizhuang Branch | 104306224169 | 中国银行股份有限公司如皋石庄支行 |
| Bank of China Limited Nantong Gongnong South Road Branch | 104306084076 | 中国银行股份有限公司南通工农南路支行 |
| Bank of China Limited Rudong Shangcheng Branch | 104306334058 | 中国银行股份有限公司如东上成支行 |
| Bank of China Limited Nantong Gangzha Branch | 104306084902 | 中国银行股份有限公司南通港闸支行 |
| Bank of China Limited Rugao Xiayuan Branch | 104306224136 | 中国银行股份有限公司如皋下原支行 |
| Bank of China Limited Nantong Xuetian Branch | 104306084871 | 中国银行股份有限公司南通学田支行 |
| Bank of China Limited Nantong Nanchuanhe Branch | 104306084880 | 中国银行股份有限公司南通南川河支行 |
| Bank of China Limited Nantong Nengda Building Branch | 104306084164 | 中国银行股份有限公司南通能达大厦支行 |
| Bank of China Limited Nantong News Building Branch | 104306084839 | 中国银行股份有限公司南通报业大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 952 hồ sơ của Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.