CNAPS Code cho Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jingjiang Branch | 104312300507 | 中国银行股份有限公司靖江支行 |
| Bank of China Limited Taixing Daqing Branch | 104312475040 | 中国银行股份有限公司泰兴大庆支行 |
| Bank of China Limited Taixing Huangqiao Branch | 104312475103 | 中国银行股份有限公司泰兴黄桥支行 |
| Bank of China Limited Taixing Xianhe Branch | 104312475066 | 中国银行股份有限公司泰兴仙鹤支行 |
| Bank of China Limited Taixing Jichuan Branch | 104312475099 | 中国银行股份有限公司泰兴济川支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Nantong Road Branch | 104312800211 | 中国银行股份有限公司泰州南通路支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Development Zone Branch | 104312800326 | 中国银行股份有限公司泰州开发区支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Hailing Branch | 104312800375 | 中国银行股份有限公司泰州海陵支行 |
| Bank of China Limited Taixing Chengnan Branch | 104312475517 | 中国银行股份有限公司泰兴城南支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Jichuan Road Branch | 104312800334 | 中国银行股份有限公司泰州济川路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 952 hồ sơ của Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.