CNAPS Code cho Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jiangyan Donghai Road Branch | 104313200059 | 中国银行股份有限公司姜堰东海路支行 |
| Bank of China Limited Xinghua New District Branch | 104313100033 | 中国银行股份有限公司兴化新区支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Xingang Branch | 104312300017 | 中国银行股份有限公司靖江新港支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Shanghai Branch | 104312300025 | 中国银行股份有限公司靖江上海城支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Renmin North Road Branch | 104312300033 | 中国银行股份有限公司靖江人民北路支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Zhongxing Branch | 104312300041 | 中国银行股份有限公司靖江中兴支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Chengbei Branch | 104312300068 | 中国银行股份有限公司靖江城北支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Zhongzhou Road Branch | 104312300076 | 中国银行股份有限公司靖江中洲路支行 |
| Bank of China Limited Taixing Branch | 104312450746 | 中国银行股份有限公司泰兴支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Economic and Technological Development Zone Branch | 104312300105 | 中国银行股份有限公司靖江经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 952 hồ sơ của Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.